Giới thiệu chung
- Easy clean là chất tẩy có thể hoà tan trong nước có chứa các chất tan để tẩy dầu mỡ. Khả năng làm sạch nhanh và hiệu quả làm cho nó có tính kinh tế khi sử dụng. Tiết kiệm công sức và nguyên liệu.
- Easy clean là sản phẩm có giá trị trong việc tẩy dầu mỡ được ứng dụng rộng rãi trong cả lĩnh vực thương mại và công nghiệp.
Phạm vi áp dụng
Easy clean được sử dụng trong các nhà máy để tẩy dầu mỡ và các vết bẩn trên các trong thiết bị, dụng cụ, sàn, tường, bếp, các động cơ và khung gầm máy, đường ống và các bề mặt thiết bị công nghiệp khác.
Các đặc trưng sản phẩm
- Không cháy, không dễ bay hơi, không ăn da, không tạo ra khí độc, có tính phân huỷ.
- Bị hoà tan cả với nước mềm và nước cứng, an toàn khi áp dụng đối với rất nhiều bề mặt không bị nước tác dụng, thậm chí cả nhôm, Formica và đồ gỗ.
- Hiệu quả đối với cả các vết dầu mỡ khó sạch và bồ hóng.
- Không để lại lớp màng dầu mỡ sau khi lau.
Quy cách sản phẩm
Màu/Mùi: Dung dịch màu xanh trong, mùi thơm dễ chịu.
pH: 13,0 +/- 0,2
SG: 1,040 +/ - 0,005
Hướng dẫn sử dụng
Tỷ lệ pha loãng khác nhau tùy theo điều kiện cụ thể. Hướng dẫn tổng quát là:
- Thường xuyên làm sạch xe hơi, xe buýt và xe tải - 1:40
- Định kỳ làm sạch bề mặt nhôm, đồ gỗ, biển báo hiệu, nhà máy nhiều bẩn, sàn xưởng, nhà để xe - 01:15
- Làm sạch băng ghế làm việc, động cơ dầu mỡ, pin - 01:05
Áp dụng bằng cách phun, miếng bọt biển hoặc vải, lau cọ rửa hoặc khuấy động nếu cần thiết, sau đó lau sạch hoặc rửa. Đối với dầu mỡ nặng như trên các bộ phận máy và các công cụ, phương pháp ngâm có thể được sử dụng.
Biện pháp phòng ngừa
*Lưu ý: - Không được nuốt hoặc để dây vào mắt.
- Rửa tay thật sạch sau khi sử dụng.
BẢNG DỮ LIỆU AN TOÀN
PHẦN 1 – NHẬN DẠNG
|
Tên nhận dạng sản phẩm: EASY CLEAN
|
Nhà cung cấp: Klenco (Singapore) Pte Ltd.
Địa chỉ: 18 Gul Crescent, Singapore 629527
Phòng: Hóa chất
Người phụ trách: Nhà hóa học
|
Phương thức nhận dạng khác: Chất tẩy nhờn rất mạnh
|
Ngày SDS: 1/1/2018
|
Điện thoại: (65) 6862 3388
Fax: (65) 6861 7575
Email: info@klenco-asia.com
Số liên hệ khẩn cấp: (65) 6862 3388 Ext 249
|
Khuyến cáo và hạn chế sử dụng: EASY CLEAN nên được sử dụng để loại bỏ dầu mỡ, dầu nhờn và đất khỏi các thiết bị, dụng cụ trong nhà máy, sàn nhà, tường, khung xe, biển báo, ống dẫn quạt và các bề mặt công nghiệp khác
|
PHẦN 2 - XÁC ĐỊNH CÁC MỐI NGUY HẠI
|
Phân loại theo GHS: Độc tính cấp tính: Uống: Loại 4
Kích ứng da: Loại 2; Kích ứng mắt: Loại 2
|
Các thành phần nhãn GHS: Biểu tượng: Từ ngữ báo hiệu: Cảnh cáo
Thông tin báo nguy hiểm: H302: Có hại nếu nuốt phải
H315: Gây kích ứng da H320: Gây kích ứng mắt
Thông tin cảnh báo: P102: Tránh xa tầm tay trẻ em.
P262: Không để dính lên da.
P280: Mang găng tay/quần áo bảo hộ.
|
PHẦN 3 – THÀNH PHẦN/ THÔNG TIN THÀNH PHẦN
|
Nhận dạng hóa chất
|
Hợp phần & Thành phần
|
Công thức hóa học
|
SỐ CAS
|
SỐ EC
|
Ethylene glycol butyl ether
|
< 3.0 %
|
CH3(CH2)3OCH2CH2OH
|
111-76-2
|
203-905-0
|
Potassium hydroxide
|
< 1.0 %
|
KOH
|
1310-58-3
|
215-181-3
|
Sodium metasilicate
|
< 1.0%
|
Na2SiO3
|
6834-92-0
|
229-912-9
|
Tetrapotassium pyrophosphate
|
< 1.0 %
|
K4O7P4
|
7320-34-5
|
230-785-7
|
Alkyl diamine oxide
|
< 2.0 %
|
C15H33NO
|
70592-80-2
|
274-687-2
|
Nonyl phenol Ethoxylate
|
< 3.0 %
|
C33H 60O10
|
26571-11-9
|
247-816-5
|
Sodium EDTA
|
< 0.3 %
|
C10H12N2Na4O8
|
64-02-8
|
200-573-9
|
Nước
|
> 90.0 %
|
H2 O
|
7732-18-5
|
231-791-2
|
Thuốc nhuộm màu xanh
|
< 0.01 %
|
-
|
NA
|
NA
|
Nước hoa
|
< 0,.2 %
|
-
|
KHÔNG CÓ
|
KHÔNG CÓ
|
PHẦN 4 – BIỆN PHÁP SƠ CỨU
|
Hít phải: Di chuyển đến khu vực không khí trong lành. Nếu ngừng thở phải bắt đầu hô hấp nhân tạo. Cấp oxy nếu có. Gọi bác sĩ. Không bao giờ đưa bất cứ thứ gì bằng miệng cho người bị bất tỉnh.
|
Dính lên da: Rửa với một lượng lớn xà phòng và nước. Nếu vẫn kích ứng, xin ý kiến của bác sĩ.
|
Dính vào mắt: Rửa sạch với nước mát ít nhất 15 phút. Sau đó xin ý kiến bác sĩ ngay.
|
Nuốt phải: Không cố gắng nôn. Làm loãng bằng cách uống nước. Gọi bác sĩ ngay.
|
Ghi chú cho các bác sĩ: Hướng điều trị tập trung vào ngăn ngừa sự hấp thu, xử lý triệu chứng (nếu xảy ra) và thực hiện điều trị hỗ trợ.
|
PHẦN 5 – BIỆN PHÁP CHỮA CHÁY
|
Phương tiện chữa cháy thích hợp: nước, hóa chất khô, cacbon điôxít và bọt.
|
Các mối nguy hại cụ thể phát sinh từ hóa chất: Việc đốt cháy có thể tạo ra cacbon điôxít, cacbon monoxit và dấu vết của oxit nitơ.
.
|
Các hành động bảo vệ đặc biệt cho các nhân viên cứu hỏa: Những nhân viên cứu hỏa có thể phải tiếp xúc với các sản phẩm cháy nên mang máy thở cùng với thiết bị bảo vệ đầy đủ.
.
|
PHẦN 6 – BIỆN PHÁP PHÒNG TRÁNH TAI NẠN
|
Các biện pháp phòng ngừa cá nhân, thiết bị bảo vệ và biện pháp khẩn cấp: Sử dụng các thiết bị bảo hộ thích hợp (bộ đồ bảo vệ khỏi hóa chất, găng tay, kính, mặt nạ, v.v…).
|
Các biện pháp phòng ngừa môi trường: Không nên thải chất hóa học ra môi trường (nước, đất).
|
Các phương pháp và vật liệu để ngăn chặn và dọn dẹp: Ngưng xả thải một cách an toàn. Ngăn vật liệu, nếu cần thiết, bằng đê hoặc rào chắn. Ngăn vật liệu làm ô nhiễm đất hoặc xâm nhập vào các cống rãnh hoặc những chỗ chứa nước.
Che phủ lượng tràn bằng đất sét thấm, mùn cưa hoặc vật liệu trơ và cho vào thùng chứa hóa chất kín. Xử lý theo các quy định hiện hành của địa phương, bang và liên bang.
|
PHẦN 7 – XỬ LÝ & LƯU TRỮ
|
Cách thức xử lý an toàn: Rửa sạch sau khi xử lý, đặc biệt là trước khi ăn và uống, Rửa kính , mặt nạ và găng tay bị nhiễm độc. Giặt ủi quần áo bị nhiễm bẩn trước khi tái sử dụng.
|
Điều kiện lưu trữ an toàn, kể cả bất kỳ sự không tương thích nào: Đậy kín bình chứa để tránh nhiễm bẩn. Cất giữ ở nơi mát, khô, thoáng khí ở nhiệt độ phòng. Để xa tầm tay trẻ em.
Không sử dụng lại thùng chứa rỗng để đựng thực phẩm, quần áo hoặc các sản phẩm dùng cho người hoặc động vật hoặc khi có thể dính lên da.
|
|
|
|
|
|
|
PHẦN 8 – KIỂM SOÁT TIẾP XÚC/ BẢO VỆ CÁ NHÂN
|
Thông số kiểm soát/ Giới hạn tiếp xúc nghề nghiệp: ACGIH - TLV: Cung cấp thiết bị bảo vệ cá nhân thích hợp và/hoặc thông gió để duy trì sự tiếp xúc dưới mức TLV.
.
|
Các biện pháp kiểm soát kỹ thuật thích hợp: Thường yêu cầu thông gió khí thải cục bộ, khi thải hơi, hoặc bụi.
.
|
Bảo vệ cá nhân: Sử dụng các thiết bị bảo hộ như găng tay cao su / PVC; kính bảo vệ nếu lường trước sẽ bị bắn.
.
|
PHẦN 9 – TÍNH CHẤT VẬT LÝ VÀ HÓA HỌC
|
Hình thức & Mùi: Chất lỏng màu xanh da trời trong có mùi dễ chịu
|
Độ hòa tan trong nước: Hoàn toàn.
|
Điểm sôi: 100 0 C
|
Trọng lượng riêng: 1.015 +/- 0.005 g/cm3
|
PH: 13.0 +/- 0.5
|
Điểm chớp cháy (T.C.C.): Không có khi đun Giới hạn cháy - Trên: Không áp dụng Dưới: Không áp dụng
|
Áp suất hơi: Không xác định
|
Mật độ hơi: Không xác định
|
PHẦN 10 – TÍNH ỔN ĐỊNH VÀ KHẢ NĂNG PHẢN ỨNG
|
Khả năng phản ứng/ Trong vật liệu tương thích: Axit và các chất gây oxy hóa mạnh .
|
Sự ổn định hoá học: Ổn định ở nhiệt độ và áp suất thông thường.
|
Khả năng phản ứng nguy hiểm: Sẽ không xảy ra.
|
Điều kiện cần tránh: Không áp dụng
|
PHẦN 11 – THÔNG TIN ĐỘC TÍNH
|
Độc tính cấp tính: Uống: Nuốt phải một số lượng lớn sản phẩm có thể gây tử vong.
Kích ứng da hoặc mắt: Sản phẩm này chứa dung dịch sodium metasilicate có thể gây kích ứng mắt và / hoặc da.
|
PHẦN 12 – THÔNG TIN SINH THÁI
|
Độc tính: Nồng độ có giá trị pH 10,5 trở lên, đặc biệt là trong nước ngọt có thể gây tử vong cho cá và các sinh vật dưới nước khác. Có thể gây hại cho cây cối và thực vật thủy sinh .
|
Tính bền và khả năng phân hủy: Sản phẩm phân hủy dễ dàng bằng phản ứng của carbon dioxide trong không khí cũng như phân hủy bởi vi sinh vật.
|
Khả năng tích tụ sinh vật: Sản phẩm hòa tan trong nước và không tích tụ sinh vật.
|
PHẦN 13 – CÂN NHẮC XỬ LÝ
|
Phương pháp xử lý: Vứt tại một cơ sở chất thải được chấp thuận theo quy định của địa phương.
Khuyến nghị lựa chọn thay thế theo thứ tự ưu tiên sau, dựa trên tính chấp nhận về môi trường: (1) Tái chế hoặc làm lại, nếu có thể (2) Thiêu tại một cơ sở được ủy quyền (3) Xử lý tại một cơ sở xử lý chất thải thích hợp.
|
PHẦN 14 – THÔNG TIN VẬN CHUYỂN
|
Vật liệu này không được quy định và không yêu cầu đặc biệt.
Mã HS: 34029013
|
PHẦN 15 – THÔNG TIN VỀ CÁC QUY ĐỊNH
|
Quy định quốc tế:
Phân loại: Sản phẩm này có chứa sodium metasilicate, và potassium hydroxide một thành phần được phân loại là có tính ăn mòn theo phân loại của EC.
Cụm từ nguy cơ: R22 Có hại nếu nuốt phải
R38 Kích ứng da
Cụm từ an toàn: S02 Tránh xa tầm tay trẻ em.
S24 Tránh tiếp xúc với da
S36 / 37 Mang quần áo và găng tay bảo hộ thích hợp
|
PHẦN 16 – CÁC THÔNG TIN KHÁC
|
Đánh giá nguy hiểm: HMIS (Hệ thống Thông tin Vật liệu Nguy hiểm)
SỨC KHỎE: 1
TÍNH DỄ CHÁY: 0
KHẢ NĂNG PHẢN ỨNG: 0
0 = Nhỏ nhất, 1 = Nhẹ, 2 = Trung bình, 3 = Nghiêm trọng, 4 = Cực nghiêm trọng
|
GHI CHÚ: SDS là ngày công bố chính xác. Nó không nhất thiết phải đầy đủ cho mọi trường hợp, hay bị nhầm là hoặc tuân theo khi xảy ra vi phạm luật pháp hiện hành hoặc có yêu cầu bảo hiểm. Nguy cơ sức khoẻ và ảnh hưởng do tiếp xúc quá mức chỉ xảy ra khi xử lý không cẩn thận hoặc sử dụng sản phẩm sai mục đích ở dạng cô đặc (như khi được cung cấp); và không phải do tiếp xúc thường xuyên với sản phẩm pha loãng khi sử dụng bình thường. Khả năng thương mại, tính phù hợp hoặc tính chính xác của dữ liệu không được bảo đảm, dù là rõ ràng hay ngụ ý; do đó nhà cung cấp không chịu trách nhiệm về các chấn thương hoặc thiệt hại do sử dụng sản phẩm này.